Ý nghĩa và cách phát âm của 削弱

削弱
Từ giản thể / phồn thể

削弱 nét Việt

xuē ruò

  • làm suy yếu

HSK level


Nhân vật

  • 削 (xuē): cắt
  • 弱 (ruò): yếu