Ý nghĩa và cách phát âm của 动身

动身
Từ giản thể
動身
Từ truyền thống

动身 nét Việt

dòng shēn

  • rời khỏi

HSK level


Nhân vật

  • (dòng): di chuyển
  • (shēn): thân hình