Ý nghĩa và cách phát âm của 助手

助手
Từ giản thể / phồn thể

助手 nét Việt

zhù shǒu

  • phụ tá

HSK level


Nhân vật

  • 助 (zhù): cứu giúp
  • 手 (shǒu): tay