Ý nghĩa và cách phát âm của 区分

区分
Từ giản thể
區分
Từ truyền thống

区分 nét Việt

qū fēn

  • phân biệt

HSK level


Nhân vật

  • 区 (qū): khu vực
  • 分 (fēn): phút