Ý nghĩa và cách phát âm của 原则

原则
Từ giản thể
原則
Từ truyền thống

原则 nét Việt

yuán zé

  • về nguyên tắc

HSK level


Nhân vật

  • 原 (yuán): nguyên
  • 则 (zé): sau đó