Ý nghĩa và cách phát âm của 参与

参与
Từ giản thể
參與
Từ truyền thống

参与 nét Việt

cān yù

  • tham dự

HSK level


Nhân vật

  • 参 (cān): tham dự
  • 与 (yǔ): đấu với