Ý nghĩa và cách phát âm của 发愁

发愁
Từ giản thể
發愁
Từ truyền thống

发愁 nét Việt

fā chóu

  • lo

HSK level


Nhân vật

  • 发 (fā): tóc
  • 愁 (chóu): lo