Ý nghĩa và cách phát âm của 古董

古董
Từ giản thể / phồn thể

古董 nét Việt

gǔ dǒng

  • đồ cổ

HSK level


Nhân vật

  • 古 (gǔ): cổ xưa
  • 董 (dǒng): dong