Ý nghĩa và cách phát âm của 合理

合理
Từ giản thể / phồn thể

合理 nét Việt

hé lǐ

  • hợp lý

HSK level


Nhân vật

  • 合 (hé): phối hợp
  • 理 (lǐ): lý do