Ý nghĩa và cách phát âm của 启事

启事
Từ giản thể
啓事
Từ truyền thống

启事 nét Việt

qǐ shì

  • để ý

HSK level


Nhân vật

  • 启 (qǐ): khởi đầu
  • 事 (shì): điều