Ý nghĩa và cách phát âm của 启程

启程
Từ giản thể
啓程
Từ truyền thống

启程 nét Việt

qǐ chéng

  • lên đường

HSK level


Nhân vật

  • (qǐ): khởi đầu
  • (chéng): cheng