Ý nghĩa và cách phát âm của 吸取

吸取
Từ giản thể / phồn thể

吸取 nét Việt

xī qǔ

  • vẽ tranh

HSK level


Nhân vật

  • 吸 (xī): bú
  • 取 (qǔ): lấy