Ý nghĩa và cách phát âm của 告诫

告诫
Từ giản thể
告誡
Từ truyền thống

告诫 nét Việt

gào jiè

  • admonish

HSK level


Nhân vật

  • 告 (gào): thông báo
  • 诫 (jiè): điều răn