Ý nghĩa và cách phát âm của 周边

周边
Từ giản thể
周邊
Từ truyền thống

周边 nét Việt

zhōu biān

  • bao quanh

HSK level


Nhân vật

  • 周 (zhōu): tuần
  • 边 (biān): bên