Ý nghĩa và cách phát âm của 和睦

和睦
Từ giản thể / phồn thể

和睦 nét Việt

hé mù

  • hòa hợp

HSK level


Nhân vật

  • 和 (hé): với
  • 睦 (mù): hòa hợp