Ý nghĩa và cách phát âm của 嘴唇

嘴唇
Từ giản thể / phồn thể

嘴唇 nét Việt

zuǐ chún

  • môi

HSK level


Nhân vật

  • 嘴 (zuǐ): mồm
  • 唇 (chún): môi