Ý nghĩa và cách phát âm của 团圆

团圆
Từ giản thể
團圓
Từ truyền thống

团圆 nét Việt

tuán yuán

  • sum họp

HSK level


Nhân vật

  • 团 (tuán): nhóm
  • 圆 (yuán): tròn