Ý nghĩa và cách phát âm của 国防

国防
Từ giản thể
國防
Từ truyền thống

国防 nét Việt

guó fáng

  • quốc phòng

HSK level


Nhân vật

  • (guó): quốc gia
  • (fáng): bảo vệ chống lại