Ý nghĩa và cách phát âm của 国际

国际
Từ giản thể
國際
Từ truyền thống

国际 nét Việt

guó jì

  • quốc tế

HSK level


Nhân vật

  • 国 (guó): quốc gia
  • 际 (jì): dịp