Ý nghĩa và cách phát âm của 坡

坡
Ký tự giản thể / phồn thể

坡 nét Việt

pō

  • dốc

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 泊 : po
  • 泼 : giật gân
  • 酦 : to ferment alcohol; Taiwan pr. [po4];
  • 钋 : polonium (chemistry); Taiwan pr. [po4];
  • 颇 : khá

Các từ chứa坡, theo cấp độ HSK