Ý nghĩa và cách phát âm của 塔

塔
Ký tự giản thể / phồn thể

塔 nét Việt

tǎ

  • tòa tháp

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 獭 : otter; Taiwan pr. [ta4];
  • 鎝 : (chemistry) technetium (Tw);
  • 鳎 : sole (fish);

Các từ chứa塔, theo cấp độ HSK