Ý nghĩa và cách phát âm của 处置

处置
Từ giản thể
處置
Từ truyền thống

处置 nét Việt

chǔ zhì

  • vứt bỏ

HSK level


Nhân vật

  • (chù): địa điểm
  • (zhì): bộ