Ý nghĩa và cách phát âm của 复制

复制
Từ giản thể
複制
Từ truyền thống

复制 nét Việt

fù zhì

  • sao chép

HSK level


Nhân vật

  • 复 (fù): phức tạp
  • 制 (zhì): hệ thống