Ý nghĩa và cách phát âm của 大体

大体
Từ giản thể
大體
Từ truyền thống

大体 nét Việt

dà tǐ

  • nói chung

HSK level


Nhân vật

  • 大 (dà): lớn
  • 体 (tǐ): thân hình