Ý nghĩa và cách phát âm của 夹杂

夹杂
Từ giản thể
夾雜
Từ truyền thống

夹杂 nét Việt

jiā zá

  • bao gồm

HSK level


Nhân vật

  • (jiā): thư mục
  • (zá): điều khoản khác