Ý nghĩa và cách phát âm của 奠定

奠定
Từ giản thể / phồn thể

奠定 nét Việt

diàn dìng

  • đặt nằm

HSK level


Nhân vật

  • 奠 (diàn): đặt nằm
  • 定 (dìng): bộ