Ý nghĩa và cách phát âm của 好奇

好奇
Từ giản thể / phồn thể

好奇 nét Việt

hào qí

  • tò mò

HSK level


Nhân vật

  • 好 (hǎo): nó tốt
  • 奇 (qí): kỳ quặc