Ý nghĩa và cách phát âm của 娇气

娇气
Từ giản thể
嬌氣
Từ truyền thống

娇气 nét Việt

jiāo qì

  • squeamish

HSK level


Nhân vật

  • 娇 (jiāo): jiao
  • 气 (qì): khí ga