Ý nghĩa và cách phát âm của 宇宙

宇宙
Từ giản thể / phồn thể

宇宙 nét Việt

yǔ zhòu

  • vũ trụ

HSK level


Nhân vật

  • 宇 (yǔ): yu
  • 宙 (zhòu): vũ trụ