Ý nghĩa và cách phát âm của 宙

宙
Ký tự giản thể / phồn thể

宙 nét Việt

zhòu

  • vũ trụ

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 㑇 : (old) beautiful; clever;
  • 咒 : incantation; magic spell; curse; malediction; to revile; to put a curse on sb;
  • 咮 : beak of bird; peck at;
  • 怞 : to grieve; sorrowful;
  • 昼 : ngày
  • 甃 : brickwork of well;
  • 皱 : nếp nhăn
  • 籀 : (writing); to develop; seal script used throughout the pre-Han period;
  • 纣 : saddle crupper (harness strap on horse's back);
  • 绉 : crepe; wrinkle;
  • 胄 : helmet; descendants;
  • 酎 : strong wine;
  • 骤 : đột nhiên

Các từ chứa宙, theo cấp độ HSK