Ý nghĩa và cách phát âm của 定期

定期
Từ giản thể / phồn thể

定期 nét Việt

dìng qī

  • đều đặn

HSK level


Nhân vật

  • 定 (dìng): bộ
  • 期 (qī): giai đoạn = stage