Ý nghĩa và cách phát âm của 寒暄

寒暄
Từ giản thể / phồn thể

寒暄 nét Việt

hán xuān

  • lời chào

HSK level


Nhân vật

  • 寒 (hán): lạnh
  • 暄 (xuān): xuân