Ý nghĩa và cách phát âm của 尖端

尖端
Từ giản thể / phồn thể

尖端 nét Việt

jiān duān

  • tiền boa

HSK level


Nhân vật

  • 尖 (jiān): tiền boa
  • 端 (duān): kết thúc