Ý nghĩa và cách phát âm của 尺子

尺子
Từ giản thể / phồn thể

尺子 nét Việt

chǐ zi

  • cái thước

HSK level


Nhân vật

  • 尺 (chǐ): cái thước
  • 子 (zi): đứa trẻ