Ý nghĩa và cách phát âm của 屏障

屏障
Từ giản thể / phồn thể

屏障 nét Việt

píng zhàng

  • rào chắn

HSK level


Nhân vật

  • 屏 (píng): màn
  • 障 (zhàng): rào chắn