Ý nghĩa và cách phát âm của 属于

属于
Từ giản thể
屬于
Từ truyền thống

属于 nét Việt

shǔ yú

  • thuộc về

HSK level


Nhân vật

  • 属 (shǔ): thuộc về
  • 于 (yú): trong