Ý nghĩa và cách phát âm của 崇拜

崇拜
Từ giản thể / phồn thể

崇拜 nét Việt

chóng bài

  • thờ cúng

HSK level


Nhân vật

  • 崇 (chóng): thờ cúng
  • 拜 (bài): thờ cúng