Ý nghĩa và cách phát âm của 巨大

巨大
Từ giản thể / phồn thể

巨大 nét Việt

jù dà

  • khổng lồ

HSK level


Nhân vật

  • 巨 (jù): khổng lồ
  • 大 (dà): lớn