Ý nghĩa và cách phát âm của 平均

平均
Từ giản thể / phồn thể

平均 nét Việt

píng jūn

  • trung bình cộng

HSK level


Nhân vật

  • 平 (píng): cấp độ
  • 均 (jūn): tất cả