Ý nghĩa và cách phát âm của 平方

平方
Từ giản thể / phồn thể

平方 nét Việt

píng fāng

  • quảng trường

HSK level


Nhân vật

  • 平 (píng): cấp độ
  • 方 (fāng): quảng trường