Ý nghĩa và cách phát âm của 平行

平行
Từ giản thể / phồn thể

平行 nét Việt

píng xíng

  • song song, tương đông

HSK level


Nhân vật

  • 平 (píng): cấp độ
  • 行 (xíng): hàng