Ý nghĩa và cách phát âm của 庸俗

庸俗
Từ giản thể / phồn thể

庸俗 nét Việt

yōng sú

  • thô tục

HSK level


Nhân vật

  • 庸 (yōng): yong
  • 俗 (sú): thô tục