Ý nghĩa và cách phát âm của 开发

开发
Từ giản thể
開發
Từ truyền thống

开发 nét Việt

kāi fā

  • phát triển

HSK level


Nhân vật

  • 开 (kāi): mở
  • 发 (fā): tóc