Ý nghĩa và cách phát âm của 开支

开支
Từ giản thể
開支
Từ truyền thống

开支 nét Việt

kāi zhī

  • chi phí

HSK level


Nhân vật

  • 开 (kāi): mở
  • 支 (zhī): ủng hộ