Ý nghĩa và cách phát âm của 开明

开明
Từ giản thể
開明
Từ truyền thống

开明 nét Việt

kāi míng

  • giác ngộ

HSK level


Nhân vật

  • 开 (kāi): mở
  • 明 (míng): sáng