Ý nghĩa và cách phát âm của 开阔

开阔
Từ giản thể
開闊
Từ truyền thống

开阔 nét Việt

kāi kuò

  • mở

HSK level


Nhân vật

  • 开 (kāi): mở
  • 阔 (kuò): rộng