Ý nghĩa và cách phát âm của 异常

异常
Từ giản thể
異常
Từ truyền thống

异常 nét Việt

yì cháng

  • bất thường

HSK level


Nhân vật

  • 异 (yì): khác nhau
  • 常 (cháng): thường xuyên