Ý nghĩa và cách phát âm của 弊端

弊端
Từ giản thể / phồn thể

弊端 nét Việt

bì duān

  • nhược điểm

HSK level


Nhân vật

  • 弊 (bì): bất lợi
  • 端 (duān): kết thúc