Ý nghĩa và cách phát âm của 归纳

归纳
Từ giản thể
歸納
Từ truyền thống

归纳 nét Việt

guī nà

  • hướng dẫn

HSK level


Nhân vật

  • 归 (guī): trở về
  • 纳 (nà): na