Ý nghĩa và cách phát âm của 录取

录取
Từ giản thể
錄取
Từ truyền thống

录取 nét Việt

lù qǔ

  • nhận vào

HSK level


Nhân vật

  • 录 (lù): ghi lại
  • 取 (qǔ): lấy